Từ
起草 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
起草 (qǐ cǎo) là một từ tiếng Trung: soạn thảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起草
动 động từ
soạn thảo
他负责起草这份合同。
Anh ấy chịu trách nhiệm soạn thảo hợp đồng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
草 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
早 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét