Từ

对联 (duì lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

对联 (duì lián) là một từ tiếng Trung: câu đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对联

名 míng danh từ

câu đối

春节时,家家户户都会贴对联。

chūn jié shí jiā jiā hù hù dōu huì tiē duì lián

Vào dịp Tết Nguyên Đán, mỗi gia đình đều dán câu đối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đôi, tương xứng

联 lián — liên kết, kết nối

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét