Chữ

趁

chèn HSK 7
趁 chèn HSK 7
  • 1. nhân cơ hội
  • 2. sở hữu; có (tiếng Bắc Kinh)
  • 3. (phương ngữ) giàu có
  • 4. (văn viết) truy đuổi; đuổi theo
Từ dùng 趁 như chèn (2)
Cấu trúc & nét viết