Chữ
趁
- 1. nhân cơ hội
- 2. sở hữu; có (tiếng Bắc Kinh)
- 3. (phương ngữ) giàu có
- 4. (văn viết) truy đuổi; đuổi theo
Từ dùng 趁 như chèn (2)
Cấu trúc & nét viết
趁
— nhân cơ hội
趁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét