Từ

对方 (duì fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

对方 (duì fāng) là một từ tiếng Trung: đối phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对方

名 míng danh từ

đối phương

你应该尊重对方的意见。

nǐ yīng gāi zūn zhòng duì fāng de yì jiàn

Bạn nên tôn trọng ý kiến của đối phương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối diện, đối lập

方 fāng — phương, bên

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét