Từ

发起 (fā qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

发起 (fā qǐ) là một từ tiếng Trung: phát động, khởi xướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发起

动 dòng động từ

phát động, khởi xướng

他们发起了一场环保运动。

tā men fā qǐ le yī chǎng huán bǎo yùn dòng

Họ phát động một chiến dịch bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, phát động

起 qǐ — dậy, bắt đầu

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét