Chữ

配

pèi HSK 5
配 pèi HSK 5
  • 1. kết hôn (nam nữ)
  • 2. pha trộn hoặc kết hợp theo tỷ lệ thích hợp
  • 3. phân phối hoặc sắp xếp theo kế hoạch
  • 4. bổ sung phần còn thiếu theo tiêu chuẩn nhất định
  • 5. tôn lên; làm nền hoặc phụ họa
  • 6. (trợ động từ) xứng đáng; đủ tư cách
  • 7. (cổ) lưu đày tội nhân
  • 8. vợ hoặc chồng, thường chỉ vợ
  • 9. giao phối (động vật); cho giao phối
  • 10. xứng đôi; phù hợp
Từ dùng 配 như pèi (14)
Cấu trúc & nét viết
配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét