Từ
起到 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
起到 (qǐ dào) là một từ tiếng Trung: đóng (vai trò), có (tác dụng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起到
动 động từ
đóng (vai trò), có (tác dụng)
教育在社会发展中起到关键作用。
Giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
到 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét