Từ

起到 (qǐ dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

起到 (qǐ dào) là một từ tiếng Trung: đóng (vai trò), có (tác dụng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起到

动 dòng động từ

đóng (vai trò), có (tác dụng)

教育在社会发展中起到关键作用。

jiào yù zài shè huì fā zhǎn zhōng qǐ dào guān jiàn zuò yòng

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — bắt đầu, gây ra (hành động khởi đầu)

到 dào — đạt được, tới (kết quả hoặc hiệu quả)

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét