Từ
迭起 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
迭起 (dié qǐ) là một từ tiếng Trung: nổi lên liên tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迭起
动 động từ
nổi lên liên tiếp
改革开放以来,新事物迭起。
Kể từ cải cách và mở cửa, những điều mới mẻ nổi lên liên tiếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét