Từ

崛起 (jué qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

崛起 (jué qǐ) là một từ tiếng Trung: vươn lên, trỗi dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 崛起

动 dòng động từ

vươn lên, trỗi dậy

中国在过去几十年中迅速崛起。

Zhōng guó zài guò qù jǐ shí nián zhōng xùn sù jué qǐ

Trung Quốc đã vươn lên nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

崛 jué — sừng sững, nổi bật

起 qǐ — dậy, bắt đầu

Cấu trúc & nét viết
1 崛 jué — (văn viết) trỗi dậy; vươn lên

崛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét