Từ

起飞 (qǐ fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

起飞 (qǐ fēi) là một từ tiếng Trung: cất cánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起飞

动 dòng động từ

cất cánh

飞机马上就要起飞了。

fēi jī mǎ shàng jiù yào qǐ fēi le

Máy bay sắp cất cánh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — nâng lên

飞 fēi — bay

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét