Từ
起步 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
起步 (qǐ bù) là một từ tiếng Trung: bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起步
动 động từ
bắt đầu
这个项目刚刚起步。
Dự án này vừa mới bắt đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
步 là bộ thủ trong 2 chữ
步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét