Từ

起步 (qǐ bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

起步 (qǐ bù) là một từ tiếng Trung: bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起步

动 dòng động từ

bắt đầu

这个项目刚刚起步。

zhè ge xiàng mù gāng gāng qǐ bù

Dự án này vừa mới bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — dậy, bắt đầu

步 bù — bước

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét