Chữ
越
- 1. vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua
- 2. bỏ qua thứ tự thông thường; vượt quá (giới hạn)
- 3. (âm thanh, cảm xúc, v.v.) vang lên; phấn chấn
- 4. (văn viết) cướp đoạt
- 5. dùng trong cấu trúc "越…越…" biểu thị mức độ tăng dần theo điều kiện hoặc thời gian
- 6. tên nước thời nhà Chu, ban đầu ở đông Chiết Giang, sau mở rộng sang Giang Tô và Sơn Đông
- 7. vùng đông Chiết Giang, đặc biệt là khu vực Thiệu Hưng
- 8. họ
- 9. đi qua; trải qua
Từ dùng 越 như yuè (7)
Cấu trúc & nét viết
越
— vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua
越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
戉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét