Chữ

越

yuè HSK 6
越 yuè HSK 6
  • 1. vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua
  • 2. bỏ qua thứ tự thông thường; vượt quá (giới hạn)
  • 3. (âm thanh, cảm xúc, v.v.) vang lên; phấn chấn
  • 4. (văn viết) cướp đoạt
  • 5. dùng trong cấu trúc "越…越…" biểu thị mức độ tăng dần theo điều kiện hoặc thời gian
  • 6. tên nước thời nhà Chu, ban đầu ở đông Chiết Giang, sau mở rộng sang Giang Tô và Sơn Đông
  • 7. vùng đông Chiết Giang, đặc biệt là khu vực Thiệu Hưng
  • 8. họ
  • 9. đi qua; trải qua
Từ dùng 越 như yuè (7)
Cấu trúc & nét viết
越 yuè — vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua

越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 戉 yuè — vũ khí cổ đại hình rìu lớn
戉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét