Từ

对称 (duì chèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

对称 (duì chèn) là một từ tiếng Trung: đối xứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对称

形 xíng tính từ

đối xứng

蝴蝶的翅膀是对称的。

hú dié de chì bǎng shì duì chèn de

Đôi cánh của bướm đối xứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — tương ứng, đối diện

称 chèn — cân bằng, tương xứng

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 称 chèn — xứng; phù hợp; tương xứng
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét