Từ
起劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
起劲 (qǐ jìn) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình; hăng hái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起劲
形 tính từ
nhiệt tình; hăng hái
孩子们玩得很起劲。
Bọn trẻ chơi rất hăng hái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét