Từ

起劲 (qǐ jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

起劲 (qǐ jìn) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình; hăng hái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起劲

形 xíng tính từ

nhiệt tình; hăng hái

孩子们玩得很起劲。

háizi men wán de hěn qǐ jìn

Bọn trẻ chơi rất hăng hái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — đứng lên; bắt đầu (năng lượng/nỗ lực)

劲 jìn — sức mạnh; sức sống; năng lượng

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét