Từ

对立 (duì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

对立 (duì lì) là một từ tiếng Trung: đối lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对立

动 dòng động từ

đối lập

这两个观点对立。

zhè liǎng ge guān diǎn duì lì

Hai quan điểm này đối lập nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối diện, ngược lại

立 lì — đứng, vị trí

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét