Từ
对立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
对立 (duì lì) là một từ tiếng Trung: đối lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 对立
动 động từ
đối lập
这两个观点对立。
Hai quan điểm này đối lập nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
对 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét