Từ

对峙 (duì zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

对峙 (duì zhì) là một từ tiếng Trung: đối đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对峙

动 dòng động từ

đối đầu

两军在边境对峙了三天。

liǎng jūn zài biān jìng duì zhì le sān tiān

Hai quân đội đối đầu ở biên giới trong ba ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối mặt, chống lại

峙 zhì — đứng vững, sừng sững

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 峙 zhì — (văn viết) đứng sừng sững; đứng thẳng

峙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét