Từ

对得起 (duì de qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

对得起 (duì de qǐ) là một từ tiếng Trung: xứng đáng; không phụ lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对得起

动 dòng động từ

xứng đáng; không phụ lòng

你这样做对得起你的父母吗?

nǐ zhè yàng zuò duì de qǐ nǐ de fù mǔ ma

Làm như vậy có xứng đáng với cha mẹ không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối với; đối mặt (chỉ việc đối mặt với ai/điều gì)

得 de — trợ từ chỉ khả năng (chỉ khả năng hoặc có thể)

起 qǐ — lên; có thể (hoàn thành trợ từ chỉ khả năng, nghĩa là 'có thể đối mặt')

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét