Từ

对白 (duì bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

对白 (duì bái) là một từ tiếng Trung: lời thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对白

名 míng danh từ

lời thoại

这部电影的对白写得很精彩。

zhè bù diàn yǐng de duì bái xiě de hěn jīng cǎi

Lời thoại trong bộ phim này được viết rất xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — qua lại, đối diện (chỉ sự trao đổi)

白 bái — lời nói, từ ngữ được nói (lời thoại được nói)

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét