Từ

对话 (duì huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

对话 (duì huà) là một từ tiếng Trung: đối thoại; hội thoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对话

动 dòng động từ

đối thoại; hội thoại

我们需要对话来解决这个问题。

wǒ men xū yào duì huà lái jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta cần đối thoại để giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — tương hỗ; đối diện

话 huà — lời nói; từ ngữ; cuộc nói chuyện

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 话 huà — lời nói; ngôn ngữ

话 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét