Từ

起初 (qǐ chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

起初 (qǐ chū) là một từ tiếng Trung: lúc đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起初

副 fù phó từ

lúc đầu

起初我不喜欢这个城市,但现在我爱上了它。

qǐ chū wǒ bù xǐ huan zhè ge chéng shì dàn xiàn zài wǒ ài shàng le tā

Lúc đầu tôi không thích thành phố này, nhưng bây giờ tôi đã yêu nó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — bắt đầu, điểm khởi đầu

初 chū — ban đầu, đầu tiên

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 初 chū — ban đầu; khởi đầu

初 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét