Chữ

趋

qū HSK 5
趋 qū HSK 5
  • 1. đi bước nhanh
  • 2. hướng tới; phát triển theo một chiều hướng nhất định
  • 3. dạng cổ của 促(cù)
  • 4. chiều theo; theo đuổi
Từ dùng 趋 như qū (3)
Cấu trúc & nét viết