Chữ
趋
趋
HSK 5
- 1. đi bước nhanh
- 2. hướng tới; phát triển theo một chiều hướng nhất định
- 3. dạng cổ của 促(cù)
- 4. chiều theo; theo đuổi
Từ dùng 趋 như qū (3)
Cấu trúc & nét viết
趋
— đi bước nhanh
趋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét