Chữ
码
- 1. ký hiệu biểu thị số; mã số
- 2. dụng cụ chỉ số lượng hoặc đo trọng lượng
- 3. lượng từ dùng cho một việc hoặc một loại việc
- 4. (phương ngữ) xếp chồng lên, chất lên
- 5. yard (đơn vị đo chiều dài Anh-Mỹ, ký hiệu yd; 1 yard = 3 feet = 0,9144 m)
Từ dùng 码 như mǎ (8)
Cấu trúc & nét viết
码
— ký hiệu biểu thị số; mã số
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét