Chữ

码

mǎ HSK 3
码 mǎ HSK 3
  • 1. ký hiệu biểu thị số; mã số
  • 2. dụng cụ chỉ số lượng hoặc đo trọng lượng
  • 3. lượng từ dùng cho một việc hoặc một loại việc
  • 4. (phương ngữ) xếp chồng lên, chất lên
  • 5. yard (đơn vị đo chiều dài Anh-Mỹ, ký hiệu yd; 1 yard = 3 feet = 0,9144 m)
Từ dùng 码 như mǎ (8)
Cấu trúc & nét viết
码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét