Từ

起程 (qǐ chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

起程 (qǐ chéng) là một từ tiếng Trung: khởi hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起程

动 dòng động từ

khởi hành

我们明天早上六点起程。

wǒ men míng tiān zǎo shang liù diǎn qǐ chéng

Chúng tôi khởi hành lúc sáu giờ sáng mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — bắt đầu

程 chéng — hành trình

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét