Chữ
牛
- 1. bò (động vật có vú nhai lại, lớn, có móng guốc và sừng)
- 2. kiêu ngạo; bướng bỉnh; tự phụ (tiếng lóng Bắc Kinh)
- 3. Ngưu (một trong 28 tú)
- 4. (khẩu ngữ) tài giỏi; mạnh mẽ; xuất sắc
- 5. newton (đơn vị lực; viết tắt của 牛顿)
- 6. họ
Từ dùng 牛 như niú (4)
Cấu trúc & nét viết
牛
— bò (động vật có vú nhai lại, lớn, có móng guốc và sừng)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét