Chữ

牛

niú HSK 1
牛 niú HSK 1
  • 1. bò (động vật có vú nhai lại, lớn, có móng guốc và sừng)
  • 2. kiêu ngạo; bướng bỉnh; tự phụ (tiếng lóng Bắc Kinh)
  • 3. Ngưu (một trong 28 tú)
  • 4. (khẩu ngữ) tài giỏi; mạnh mẽ; xuất sắc
  • 5. newton (đơn vị lực; viết tắt của 牛顿)
  • 6. họ
Từ dùng 牛 như niú (4)
Cấu trúc & nét viết