Chữ

陡

dǒu HSK 7
陡 dǒu HSK 7
  • 1. dốc đứng, gần thẳng đứng
  • 2. đột nhiên, bỗng nhiên
  • 3. họ
Từ dùng 陡 như dǒu (1)
Cấu trúc & nét viết
陡 dǒu — dốc đứng, gần thẳng đứng

陡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét