Từ

对策 (duì cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

对策 (duì cè) là một từ tiếng Trung: biện pháp đối phó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对策

名 míng danh từ

biện pháp đối phó

我们需要制定有效的对策来应对气候变化。

wǒ men xū yào zhì dìng yǒu xiào de duì cè lái yìng duì qì hòu biàn huà

Chúng ta cần xây dựng các biện pháp đối phó hiệu quả để đối phó với biến đổi khí hậu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối phó, đáp lại, hướng vào

策 cè — chiến lược, biện pháp, kế hoạch

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét