Từ

引起 (yǐn qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

引起 (yǐn qǐ) là một từ tiếng Trung: gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引起

动 dòng động từ

gây ra

这个事件引起了很大的争议。

zhè ge shì jiàn yǐn qǐ le hěn dà de zhēng yì

Sự kiện này đã gây ra tranh cãi lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn đến, đưa tới

起 qǐ — nổi lên, bắt đầu

Cấu trúc & nét viết
1 引 yǐn — kéo; lôi

引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét