Từ

起码 (qǐ mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

起码 (qǐ mǎ) là một từ tiếng Trung: ít nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起码

形 xíng tính từ

ít nhất

这件事起码需要三天时间。

zhè jiàn shì qǐ mǎ xū yào sān tiān shí jiān

Việc này ít nhất cần ba ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — điểm khởi đầu, ngưỡng tối thiểu

码 mǎ — tiêu chuẩn, đơn vị đo

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét