Từ
此起彼伏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
此起彼伏 (cǐ qǐ bǐ fú) là một từ tiếng Trung: lần lượt nổi lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 此起彼伏
成语 thành ngữ
lần lượt nổi lên
节日期间,街上的鞭炮声此起彼伏。
Trong dịp lễ hội, tiếng pháo nổ trên phố lần lượt vang lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
此 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
彼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
伏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét