Từ

反对 (fǎn duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

反对 (fǎn duì) là một từ tiếng Trung: phản đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反对

动 dòng động từ

phản đối

我反对这个决定。

wǒ fǎn duì zhè ge jué dìng

Tôi phản đối quyết định này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — chống lại, ngược lại

对 duì — về phía, hướng tới

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét