Từ

针对 (zhēn duì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

针对 (zhēn duì) là một từ tiếng Trung: nhắm vào; hướng vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 针对

动 dòng động từ

nhắm vào; hướng vào

针对这个情况,我们采取了新措施。

zhēn duì zhè ge qíng kuàng wǒ men cǎi qǔ le xīn cuò shī

Đối với tình huống này, chúng tôi đã áp dụng các biện pháp mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

针 zhēn — kim; nhắm, hướng (như kim chỉ)

对 duì — về phía, hướng về; liên quan đến

Cấu trúc & nét viết
1 针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét