Từ

看得起 (kàn de qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

看得起 (kàn de qǐ) là một từ tiếng Trung: tôn trọng, coi trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看得起

动 dòng động từ

tôn trọng, coi trọng

老板看得起我,给了我这个机会。

lǎo bǎn kàn de qǐ wǒ gěi le wǒ zhè ge jī huì

Sếp coi trọng tôi và đã cho tôi cơ hội này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn, xem xét

得 de — trợ từ bổ ngữ khả năng

起 qǐ — lên (tạo bổ ngữ có nghĩa 'đạt đến tiêu chuẩn')

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét