Từ
预见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
预见 (yù jiàn) là một từ tiếng Trung: thấy trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预见
动 động từ
thấy trước
我们无法预见未来会发生什么。
Chúng ta không thể thấy trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
名 danh từ
sự tiên đoán
他的预见非常准确。
Sự tiên đoán của anh ấy rất chính xác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét