Từ

预见 (yù jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预见 (yù jiàn) là một từ tiếng Trung: thấy trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预见

动 dòng động từ

thấy trước

我们无法预见未来会发生什么。

wǒ men wú fǎ yù jiàn wèi lái huì fā shēng shén me

Chúng ta không thể thấy trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

名 míng danh từ

sự tiên đoán

他的预见非常准确。

tā de yù jiàn fēi cháng zhǔn què

Sự tiên đoán của anh ấy rất chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

见 jiàn — thấy, nhận thức

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét