Từ
各抒己见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
各抒己见 (gè shū jǐ jiàn) là một từ tiếng Trung: mỗi người bày tỏ ý kiến của mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 各抒己见
成语 thành ngữ
mỗi người bày tỏ ý kiến của mình
在会议上,大家各抒己见,讨论很热烈。
Trong cuộc họp, mọi người đều bày tỏ ý kiến của mình và cuộc thảo luận rất sôi nổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
各 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
抒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
己 là bộ thủ trong 7 chữ
己 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét