Chữ
舰
舰
HSK 7
- 1. tàu chiến; chiến hạm
Từ dùng 舰 như jiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
舰
— tàu chiến; chiến hạm
舰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét