Từ

见解 (jiàn jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见解 (jiàn jiě) là một từ tiếng Trung: quan điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见解

名 míng danh từ

quan điểm

我很想听听你对这个问题的见解。

wǒ hěn xiǎng tīng ting nǐ duì zhè ge wèn tí de jiàn jiě

Tôi rất muốn nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy, nhận thức

解 jiě — hiểu, giải thích

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét