Từ
常见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
常见 (cháng jiàn) là một từ tiếng Trung: phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 常见
形 tính từ
phổ biến
这是一个常见的问题。
Đây là một vấn đề phổ biến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét