Từ

常见 (cháng jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

常见 (cháng jiàn) là một từ tiếng Trung: phổ biến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常见

形 xíng tính từ

phổ biến

这是一个常见的问题。

zhè shì yí gè cháng jiàn de wèn tí

Đây là một vấn đề phổ biến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường xuyên

见 jiàn — thấy

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét