Từ

见多识广 (jiàn duō shí guǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见多识广 (jiàn duō shí guǎng) là một từ tiếng Trung: hiểu biết rộng và giàu kinh nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见多识广

成语 chéng yǔ thành ngữ

hiểu biết rộng và giàu kinh nghiệm

这位老教授见多识广,学生们都喜欢向他请教。

zhè wèi lǎo jiào shòu jiàn duō shí guǎng xué shēng men dōu xǐ huan xiàng tā qǐng jiào

Vị giáo sư lớn tuổi này hiểu biết rộng và giàu kinh nghiệm, sinh viên đều thích hỏi ông ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy, đã thấy

多 duō — nhiều

识 shí — kiến thức, biết

广 guǎng — rộng, rộng rãi

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

4 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét