Từ

见面 (jiàn miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

见面 (jiàn miàn) là một từ tiếng Trung: gặp mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见面

动 dòng động từ

gặp mặt

我们明天见面吧。

wǒ men míng tiān jiàn miàn ba

Chúng ta gặp mặt vào ngày mai nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy

面 miàn — mặt

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét