Chữ
罕
罕
HSK 6
- 1. hiếm; ít ỏi
- 2. họ
Từ dùng 罕 như hǎn (2)
Cấu trúc & nét viết
罕
— hiếm; ít ỏi
罕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
Thứ tự nét