Từ
罕见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
罕见 (hǎn jiàn) là một từ tiếng Trung: hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罕见
形 tính từ
hiếm
这种鸟在这个地区很罕见。
Loài chim này rất hiếm ở khu vực này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
罕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét