Từ

罕见 (hǎn jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

罕见 (hǎn jiàn) là một từ tiếng Trung: hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罕见

形 xíng tính từ

hiếm

这种鸟在这个地区很罕见。

zhè zhǒng niǎo zài zhè ge dì qū hěn hǎn jiàn

Loài chim này rất hiếm ở khu vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罕 hǎn — hiếm khi, ít khi

见 jiàn — thấy, gặp

Cấu trúc & nét viết
1 罕 hǎn — hiếm; ít ỏi

罕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺳ — thành phần đồ họa
⺳ là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét