Từ
远见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
远见 (yuǎn jiàn) là một từ tiếng Trung: tầm nhìn xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 远见
名 danh từ
tầm nhìn xa
他很有远见,提前做好了准备。
Anh ấy có tầm nhìn xa và đã chuẩn bị trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét