Từ

见外 (jiàn wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见外 (jiàn wài) là một từ tiếng Trung: khách sáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见外

形 xíng tính từ

khách sáo

我们是老朋友了,不要见外。

wǒ men shì lǎo péng you le bú yào jiàn wài

Chúng ta là bạn cũ rồi, đừng khách sáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — coi như, xem như

外 wài — ngoài, người ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét