Từ
可见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
可见 (kě jiàn) là một từ tiếng Trung: có thể thấy rằng; rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可见
连 liên từ
có thể thấy rằng; rõ ràng
他每天都很努力学习,可见他很想考上好大学。
Anh ấy học hành chăm chỉ mỗi ngày, có thể thấy rằng anh ấy rất muốn vào một trường đại học tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét