Từ
见识 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
见识 (jiàn shi) là một từ tiếng Trung: trải nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 见识
动 động từ
trải nghiệm
我想去北京见识一下大城市的生活。
Tôi muốn đến Bắc Kinh để trải nghiệm cuộc sống ở thành phố lớn.
名 danh từ
kiến thức
他去过很多国家,见识很广。
Anh ấy đã đến nhiều quốc gia và có kiến thức rộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét