Từ

参见 (cān jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

参见 (cān jiàn) là một từ tiếng Trung: xem thêm, tham khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参见

动 dòng động từ

xem thêm, tham khảo

关于更多信息,请参见第五章。

guān yú gèng duō xìn xī qǐng cān jiàn dì wǔ zhāng

Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Chương 5.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham khảo, tra cứu

见 jiàn — xem, nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét