Từ
参见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
参见 (cān jiàn) là một từ tiếng Trung: xem thêm, tham khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参见
动 động từ
xem thêm, tham khảo
关于更多信息,请参见第五章。
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Chương 5.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét