Từ

见利忘义 (jiàn lì wàng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见利忘义 (jiàn lì wàng yì) là một từ tiếng Trung: quên nghĩa vì lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见利忘义

成语 chéng yǔ thành ngữ

quên nghĩa vì lợi

那个商人见利忘义,出卖了朋友的商业秘密。

nà ge shāng rén jiàn lì wàng yì chū mài le péng you de shāng yè mì mì

Người thương nhân đó quên nghĩa vì lợi và đã phản bội bí mật kinh doanh của bạn mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy, gặp

利 lì — lợi, lợi ích

忘 wàng — quên, bỏ quên

义 yì — nghĩa, sự công chính, lòng trung thành

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 忘 wàng — quên, không nhớ, bỏ sót

忘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét