Từ

见闻 (jiàn wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见闻 (jiàn wén) là một từ tiếng Trung: những gì nhìn thấy và nghe thấy; kiến văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见闻

名 míng danh từ

những gì nhìn thấy và nghe thấy; kiến văn

她喜欢和朋友分享旅途中的见闻。

tā xǐ huan hé péng you fēn xiǎng lǚ tú zhōng de jiàn wén

Cô ấy thích chia sẻ những trải nghiệm trong chuyến đi với bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — nhìn thấy; tri giác thị giác

闻 wén — nghe; tri giác thính giác

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 闻 wén — nghe

闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét