Từ
见闻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
见闻 (jiàn wén) là một từ tiếng Trung: những gì nhìn thấy và nghe thấy; kiến văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 见闻
名 danh từ
những gì nhìn thấy và nghe thấy; kiến văn
她喜欢和朋友分享旅途中的见闻。
Cô ấy thích chia sẻ những trải nghiệm trong chuyến đi với bạn bè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét