Từ

见证 (jiàn zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见证 (jiàn zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng kiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见证

动 dòng động từ

chứng kiến

我们一起见证这个美好的时刻。

wǒ men yì qǐ jiàn zhèng zhè ge měi hǎo de shí kè

Chúng ta hãy cùng chứng kiến khoảnh khắc tuyệt vời này.

名 míng danh từ

nhân chứng

爱情需要时间的见证。

ài qíng xū yào shí jiān de jiàn zhèng

Tình yêu cần nhân chứng của thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — nhìn, chứng kiến

证 zhèng — bằng chứng, chứng cứ

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét