Từ
见效 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
见效 (jiàn xiào) là một từ tiếng Trung: có hiệu quả, phát huy tác dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 见效
动 động từ
có hiệu quả, phát huy tác dụng
这个药很快就见效了。
Thuốc này có hiệu quả rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
交 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét