Từ

见效 (jiàn xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见效 (jiàn xiào) là một từ tiếng Trung: có hiệu quả, phát huy tác dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见效

动 dòng động từ

có hiệu quả, phát huy tác dụng

这个药很快就见效了。

zhè ge yào hěn kuài jiù jiàn xiào le

Thuốc này có hiệu quả rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy, xuất hiện, biểu hiện

效 xiào — hiệu quả, tác dụng, kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 效 xiào — hiệu quả, công dụng, kết quả

效 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét